hào phú
Ông ấy là một vị hào phú trong làng, có nhiều ruộng đất và được mọi người kính trọng.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giàu có và có thế lực ở địa phương: Từ dùng trong xã hội cũ để chỉ những người vừa có nhiều của cải, vừa có quyền lực và ảnh hưởng trong một vùng, thường là ở nông thôn.
- Tầng lớp địa chủ giàu có, có thế lực: Chỉ chung một giai cấp hoặc tầng lớp xã hội trong lịch sử, nắm giữ nhiều ruộng đất và có ảnh hưởng chính trị tại địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong làng, cụ ấy được xem như một bậc hào phú, vừa có nhiều ruộng vườn lại vừa có tiếng nói.
- Xã hội phong kiến Việt Nam xưa tồn tại tầng lớp hào phú chi phối đời sống kinh tế và chính trị ở nông thôn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hào phú, địa chủ": Cụm từ thường dùng để chỉ chung giai cấp thống trị về kinh tế ở nông thôn thời phong kiến.
- Chính sách cải cách ruộng đất nhắm vào tầng lớp hào phú, địa chủ.
Biến thể và từ gần giống
- Hào mục (danh từ): Người có chức sắc, có uy tín ở địa phương (thường nhấn mạnh về địa vị xã hội hơn là của cải).
- Địa chủ (danh từ): Người có nhiều ruộng đất, cho người khác thuê để cày cấy (nhấn mạnh quyền sở hữu tư liệu sản xuất).
- Phú hộ (danh từ): Người giàu có, nhiều của cải (nhấn mạnh về sự giàu sang).
Từ đồng nghĩa
- Phú hào: (từ cũ) Cùng nghĩa với "hào phú", chỉ người giàu có và có thế lực.
- Cường hào: (thường mang sắc thái tiêu cực) Chỉ người có thế lực và hay ức hiếp dân lành.
Lưu ý về sử dụng
- Từ "hào phú" là một từ cũ, chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc khi nói về xã hội Việt Nam thời phong kiến, nửa đầu thế kỷ 20. Trong ngôn ngữ hiện đại, ít khi dùng để chỉ người giàu có thời nay.
- Từ này mang ý nghĩa trung tính, mô tả một thực tế xã hội, nhưng trong các văn bản chính trị-hiện đại, nó thường được nhắc đến với hàm ý phê phán giai cấp bóc lột.